Excel là công cụ không thể thiếu trong hành trang của một kế toán chuyên nghiệp. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các hàm Excel không chỉ giúp bạn làm việc nhanh hơn, chính xác hơn mà còn tăng giá trị nghề nghiệp trong mắt doanh nghiệp.
Trong bài viết này, ACAC Academy tổng hợp 43 hàm Excel quan trọng nhất trong lĩnh vực kế toán, kèm theo giải thích dễ hiểu, ví dụ cụ thể, giúp bạn ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả.
📌 I. Nhóm Hàm Logic – Xử lý điều kiện linh hoạ

1. Hàm AND
- Cú pháp:
AND(Logical1, Logical2,…) - Chức năng: Trả về
TRUEnếu tất cả điều kiện đúng, trả vềFALSEnếu có ít nhất một điều kiện sai. - Lưu ý: Các điều kiện phải là giá trị logic.
- Ví dụ:
=AND(D7>0, D7<5000)→ Kiểm tra D7 có nằm trong khoảng từ 0 đến 5000 không.
2. Hàm OR
- Cú pháp:
OR(Logical1, Logical2,…) - Chức năng: Trả về
TRUEnếu ít nhất một điều kiện đúng. - Ví dụ:
=OR(A1>10, B1<5)
3. Hàm NOT
- Cú pháp:
NOT(Logical) - Chức năng: Đảo ngược giá trị logic (TRUE → FALSE và ngược lại).
- Ví dụ:
=NOT(A1=10)→ Trả về TRUE nếu A1 khác 10.
📌 II. Nhóm Hàm Toán Học – Tính toán chính xác

4. ABS – Lấy giá trị tuyệt đối
=ABS(A1) → Kết quả luôn dương.
5. POWER – Tính lũy thừa
=POWER(5,2) → 5^2 = 25
6. PRODUCT – Tính tích nhiều giá trị
=PRODUCT(A1:A5) → Nhân tất cả các ô từ A1 đến A5.
7. MOD – Lấy số dư
=MOD(10,3) → Trả về 1
8. ROUNDUP – Làm tròn lên
=ROUNDUP(2.345, 2) → 2.35
9. EVEN – Làm tròn lên số chẵn gần nhất
=EVEN(3.1) → 4
10. ODD – Làm tròn lên số lẻ gần nhất
=ODD(3.1) → 5
11. ROUNDDOWN – Làm tròn xuống
=ROUNDDOWN(2.89,1) → 2.8
📌 III. Nhóm Hàm Thống Kê – Phân tích dữ liệu hiệu quả

A. Tính tổng
12. SUM – Cộng tổng
=SUM(A1:A10)
13. SUMIF – Cộng theo điều kiện
=SUMIF(B1:B10, "<100") → Cộng các ô <100
B. Tính trung bình
14. AVERAGE
=AVERAGE(A1:A5)
15. SUMPRODUCT – Tích rồi cộng
=SUMPRODUCT(A1:A5, B1:B5) → Tính tổng tích A1B1 + A2B2 +…
C. Giá trị lớn/nhỏ
16. MAX – Số lớn nhất
=MAX(A1:A10)
17. LARGE – Số lớn thứ k
=LARGE(A1:A10, 2) → Số lớn thứ 2
18. MIN – Số nhỏ nhất
=MIN(A1:A10)
19. SMALL – Số nhỏ thứ k
=SMALL(A1:A10, 2)
D. Hàm đếm
20. COUNT – Đếm ô có số
=COUNT(A1:A10)
21. COUNTA – Đếm ô không rỗng
=COUNTA(A1:A10)
22. COUNTIF – Đếm có điều kiện
=COUNTIF(B3:B11, ">100")
📌 IV. Nhóm Hàm Chuỗi – Làm sạch & định dạng dữ liệu văn bản

23. LEFT – Lấy ký tự bên trái
=LEFT("Kế toán", 3) → “Kế”
24. RIGHT – Lấy ký tự bên phải
=RIGHT("Kế toán", 5) → “ế toán”
25. MID – Lấy ký tự từ giữa
=MID("123456", 2, 3) → “234”
26. UPPER – Chữ hoa toàn bộ
=UPPER("ketoan") → “KETOAN”
27. LOWER – Chữ thường toàn bộ
=LOWER("ACAC") → “acac”
28. PROPER – Viết hoa chữ cái đầu
=PROPER("tran thi b") → “Tran Thi B”
29. TRIM – Loại bỏ khoảng trắng thừa
=TRIM(" ACAC ") → “ACAC”
📌 V. Nhóm Hàm Ngày Tháng – Quản lý thời gian thông minh

30. DATE – Tạo ngày
=DATE(2025,7,23) → 23/07/2025
31. DAY – Lấy ngày
=DAY("23/07/2025") → 23
32. MONTH – Lấy tháng
=MONTH("23/07/2025") → 7
33. YEAR – Lấy năm
=YEAR("23/07/2025") → 2025
34. TODAY – Ngày hôm nay
=TODAY() → Tự động cập nhật theo ngày hệ thống
35. WEEKDAY – Thứ trong tuần
=WEEKDAY("23/07/2025", 2) → Trả về 3 (thứ Tư)
📌 VI. Nhóm Hàm Thời Gian – Theo dõi giờ phút giây chính xác

36. TIME – Tạo thời gian
=TIME(14,30,0) → 14:30:00
37. HOUR – Lấy giờ
=HOUR("14:30:00") → 14
38. MINUTE – Lấy phút
=MINUTE("14:30:00") → 30
39. SECOND – Lấy giây
=SECOND("14:30:45") → 45
40. NOW – Giờ & ngày hiện tại
=NOW()
📌 VII. Nhóm Hàm Dò Tìm – Trích xuất dữ liệu thông minh
41. VLOOKUP – Tìm theo cột
=VLOOKUP("Mã123", A2:C10, 2, FALSE)
42. HLOOKUP – Tìm theo hàng
=HLOOKUP("Quý 1", A1:D3, 2, FALSE)
43. INDEX – Trả về giá trị từ hàng, cột cụ thể
=INDEX(A1:C3, 2, 1) → Giá trị hàng 2, cột 1
📚 Tổng Kết
Trên đây là danh sách 43 hàm Excel thiết yếu nhất dành cho kế toán viên, từ cơ bản đến nâng cao. Việc sử dụng thành thạo các hàm này sẽ giúp bạn:
✅ Xử lý dữ liệu nhanh chóng
✅ Tự động hóa tính toán
✅ Giảm thiểu sai sót
✅ Tăng năng suất làm việc rõ rệt
Tham khảo khoá “Kế toán trưởng bản lĩnh và tài năng” tại đây!
Tham khảo khoá “Kế toán tổng hợp chuyên nghiệp” tại đây!
Hoặc liên hệ qua số hotline để được tư vấn: 0964.634.525











